die Phylogenese — Meaning: phát sinh loài — BlauBerry
Phylogenesedie
[fyloɡeˈneːzə]NounPlural: Phylogenesen
Definitions
1
phát sinh loài- Quá trình phát triển tiến hóa của toàn bộ giới thực vật và động vật, tức lịch sử hình thành và biến đổi của các loài qua thời gian.
Entwicklung des gesamten Pflanzen- und Tierreiches
Nach der nicht mehr gültigen biogenetischen Grundregel von Ernst Haeckel stellt die Ontogenese eine kurze Rekapitulation der Phylogenese dar.
Theo quy luật cơ bản sinh học của Ernst Haeckel nay không còn được công nhận, quá trình phát triển cá thể là một sự tái hiện ngắn gọn của quá trình phát sinh loài.
„Er stellt aber nur das individuelle, also ontogenetische Analogon zur Phylogenese, also der Entwicklungsgeschichte der gesamten Gattung dar.“
“Tuy nhiên, nó chỉ thể hiện sự tương tự ở cấp độ cá thể, tức là về mặt phát triển cá thể, đối với quá trình phát sinh loài, tức là lịch sử phát triển của toàn bộ giống loài.”