Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Pike — Meaning: thương — BlauBerry
Pike
die
[ˈpiːkə]
Noun
Plural: Piken
Definitions
1
thương
- một loại vũ khí dạng cây dài được sử dụng bởi bộ binh
eine Stangenwaffe von Fußsoldaten
Die Kosaken schwangen die
Piken
und trieben schreiend ihre Pferde an.
Những người Cossack vung những ngọn thương và thúc ngựa phi nước đại với tiếng hét.
Er diente von der
Pike
auf und brachte es bis zum Hauptmann.
Ông ấy phục vụ từ cấp bậc thấp nhất và đã thăng tiến lên đến cấp đại úy.
Noun