Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Plüschsofa — Meaning: sofa nhung — BlauBerry
Plüschsofa
das
[ˈplʏʃˌzoːfa]
Noun
Plural: Plüschsofas
Definitions
1
sofa nhung
- Ghế sofa được bọc bằng vải nhung mềm.
Sofa, das mit Plüsch bezogen ist
„Und er setzt sich auf das rote
Plüschsofa
.“
“Và anh ấy ngồi xuống chiếc sofa nhung màu đỏ.”
„Wir ließen uns in die
Plüschsofas
sinken, stellten unsere Ellenbogen auf den Tisch und schlürften lautstark heiße Bouille.“
“Chúng tôi ngả người xuống những chiếc sofa nhung, đặt khuỷu tay lên bàn và húp xì xụp món Bouille nóng hổi.”
Noun