Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Plakatgestaltung — Meaning: thiết kế — BlauBerry
Plakatgestaltung
die
[plaˈkaːtɡəˌʃtaltʊŋ]
Noun
Plural: Plakatgestaltungen
Definitions
1
thiết kế
- Việc thiết kế hoặc bố cục một tấm áp phích.
Gestaltung eines Plakats
Noun