die Plakatwerbung — Meaning: quảng cáo áp phích — BlauBerry
Plakatwerbungdie
[plaˈkaːtˌvɛʁbʊŋ]NounPlural: Plakatwerbungen
Definitions
1
quảng cáo áp phích- Hình thức quảng cáo cho một sản phẩm, dịch vụ hoặc nội dung nào đó bằng áp phích.
Reklame für etwas in Form eines Plakats
„Die Plakatwerbung von Palmers zählt seit Jahren zu den erfolgreichsten und umstrittensten Werbekampagnen in Europa.“
"Quảng cáo áp phích của Palmers trong nhiều năm qua được xem là một trong những chiến dịch quảng cáo thành công nhất và gây nhiều tranh cãi nhất ở châu Âu."