Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Plastikdose — Meaning: hộp nhựa — BlauBerry
Plastikdose
die
[ˈplastɪkˌdoːzə]
Noun
Plural: Plastikdosen
Definitions
1
hộp nhựa
- Một loại hộp hoặc đồ đựng được làm bằng nhựa.
Dose aus Plastik
Anna-Maria hat sage und schreibe 26
Plastikdosen
im Haushalt.
Anna-Maria có đến tận 26 hộp nhựa trong gia đình.
„Es ging um eine kleine, halbrunde
, die Azhar ihm kurz vor dem Abschied überreichte.“
Plastikdose
“Đó là một chiếc hộp nhựa nhỏ, hình bán nguyệt, mà Azhar trao cho anh ấy ngay trước lúc chia tay.”
Noun