Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Plastikstrohhalm — Meaning: ống hút nhựa — BlauBerry
Plastikstrohhalm
der
[ˈplastɪkˌʃtʁoːhalm]
Noun
Plural: Plastikstrohhalme
Definitions
1
ống hút nhựa
- Ống hút được làm bằng nhựa, dùng để hút đồ uống.
Strohhalm aus Plastik
„Will rennt in die Küche und kommt mit ein paar
Plastikstrohhalmen
zurück, die er säuberlich mit einer Schere zerschneidet und verteilt.“
“Will chạy vào bếp và quay lại với vài ống hút nhựa, rồi cẩn thận dùng kéo cắt chúng ra và phát cho mọi người.”
Noun