

từ rỗng- Từ ngữ được dùng thường xuyên nhưng có nội dung rất mơ hồ, đa nghĩa và dễ tạo cảm giác cao siêu; tương tự như những từ ngữ mang giá trị tích cực, nó gọi tên các khái niệm trừu tượng được đánh giá cao và vì thế giữ vai trò trong ngôn ngữ quảng cáo. Những từ này trong bối cảnh chuyên môn thường có nghĩa rất rõ ràng, nhưng khi xuất hiện trong các bối cảnh khác, chẳng hạn ngôn ngữ đời thường hoặc quảng cáo, thì lại thiếu một nội dung xác định.
oft verwendeter, aber inhaltlich sehr schillernder Ausdruck, der ähnlich wie ein Hochwertwort hochgeschätzte, abstrakte Dinge benennt und als solcher in der Linguistik der Werbesprache eine Rolle spielt. Es handelt sich dabei um Wörter, die in fachsprachlichen Zusammenhängen oft eine ganz klare Bedeutung haben, diese in anderen (zum Beispiel alltags- oder werbesprachlichen) Zusammenhängen aber vermissen lassen.