

tính sinh động- Đặc tính làm cho sự trình bày trở nên cụ thể, dễ hình dung, sống động và giàu sức gợi.
Eigenschaft, anschaulich zu sein, etwas lebendig und plastisch darzustellen
tính lập thể- Đặc tính có ba chiều, có cảm giác nổi khối như một tác phẩm điêu khắc.
Eigenschaft, dreidimensional zu sein, wie eine Plastik
tính dẻo- Đặc tính có thể bị uốn nắn, biến dạng hoặc tạo hình dưới tác động của lực; trong ngữ cảnh sinh học thần kinh cũng chỉ khả năng thích nghi và thay đổi.
Eigenschaft, formbar zu sein