der Platinbarren — Meaning: thỏi bạch kim — BlauBerry
Platinbarrender
[ˈplaːtiːnˌbaʁən]NounPlural: Platinbarren
Definitions
1
thỏi bạch kim- Khối bạch kim có trọng lượng nhất định, thường được đúc thành dạng thỏi để lưu trữ, đầu tư hoặc giao dịch.
Block aus Platin mit einem bestimmten Gewicht
Platinbarren sind in verschiedenen Größen erhältlich.
Thỏi bạch kim có sẵn với nhiều kích cỡ khác nhau.
„Ein mit physischen Platinbarren besicherter Exchange Traded Commodity (ETC) als Depotbeimischung wäre -eine mögliche Variante, um an einem steigenden Preis für Platin zu verdienen.“
“Một ETC được bảo đảm bằng các thỏi bạch kim vật chất như một khoản bổ sung cho danh mục lưu ký sẽ là một phương án khả thi để kiếm lợi từ việc giá bạch kim tăng.”