Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Platten — Meaning: lốp xịt — BlauBerry
Platten
der
[ˈplatn̩]
Noun
Plural: Platten
Definitions
1
lốp xịt
- lốp xe bị mất hơi do có lỗ thủng
Reifen, der auf Grund eines Lochs seine Luft verloren hat
Mist, ich hab 'nen
Platten
!
Chết tiệt, tôi bị xịt lốp rồi!
Noun