das Polypol — Meaning: thị trường đa cực — BlauBerry
Polypoldas
[poliˈpoːl]NounPlural: Polypole
Definitions
1
thị trường đa cực- Hình thức thị trường trong đó có nhiều bên cung cấp và nhiều bên mua cùng tồn tại và cạnh tranh với nhau.
Marktform, bei der sich viele Anbieter und viele Nachfrager gegenüberstehen
„Die relativ hohe Häufung von Prostituierten der Straßen- und der Bordellprostitution in Rotlichtvierteln bei relativ hohen Kundenzahlen führt insgesamt zu einer sehr stark marktorientierten Preisbildung im Sinne eines Polypols.“
“Sự tập trung tương đối cao của những người bán dâm đường phố và mại dâm trong nhà chứa tại các khu đèn đỏ, cùng với số lượng khách hàng tương đối lớn, nhìn chung dẫn đến sự hình thành giá cả mang tính thị trường rất mạnh theo nghĩa của một thị trường đa cực.”