Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Preisgestaltung — Meaning: định giá — BlauBerry
Preisgestaltung
die
[ˈpʁaɪ̯sɡəˌʃtaltʊŋ]
Noun
Plural: Preisgestaltungen
Definitions
1
định giá
- Việc xác định và xây dựng mức giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ.
Gestaltung von Preisen
Noun