die Pressesprache — Meaning: ngôn ngữ báo chí — BlauBerry
Pressesprachedie
[ˈpʁɛsəˌʃpʁaːxə]NounPlural: Pressesprachen
Definitions
1
ngôn ngữ báo chí- các phương tiện và cách thức biểu đạt ngôn ngữ được sử dụng trong báo chí, hình thành theo những điều kiện đặc thù của việc sản xuất và phổ biến thông tin báo chí
die in der Presse verwendeten Sprachmittel
Mit Pressesprache sind die Ausdrucksmittel gemeint, die die Presse aufgrund ihrer besonderen Produktions- und Verbreitungsbedingungen nutzt.
Ngôn ngữ báo chí được hiểu là những phương tiện biểu đạt mà báo chí sử dụng do những điều kiện đặc thù trong việc sản xuất và phổ biến của mình.