cá nhân- một người trong môi trường riêng tư (không phải công việc hay công cộng) của họ
Person in ihrem privaten (nicht beruflichen oder öffentlichen) Umfeld
„Obwohl es Janosch als Privatmensch gelungen war, sich in seiner Einsiedelei zu verstecken, wurde er als Autor immer mehr zu einer Marke.“
Mặc dù với tư cách cá nhân, Janosch đã thành công trong việc ẩn mình trong nơi ẩn dật của mình, nhưng với tư cách tác giả, ông ngày càng trở thành một thương hiệu.
„Sie fungiert als Privatmensch oder steht für diese vermittelnde Aufgabe beispielsweise im Bereich des Coachings oder Scoutings in einem Arbeitsverhältnis.“
Cô ấy hoạt động với tư cách cá nhân hoặc đảm nhận vai trò trung gian này, chẳng hạn như trong lĩnh vực huấn luyện hoặc tuyển dụng, trong một mối quan hệ làm việc.