

nữ golf thủ chuyên nghiệp- Nữ vận động viên golf sống bằng nghề, thi đấu chuyên nghiệp.
Golfspielerin, die vom Sport lebt, ihn beruflich betreibt
gái mại dâm- Phụ nữ mại dâm
Prostituierte
nam golf thủ chuyên nghiệp- Tay golf sống bằng nghề, thi đấu chuyên nghiệp
Golfspieler, der vom Sport lebt, ihn beruflich betreibt
lý lẽ ủng hộ; mặt lợi- Tuyên bố/luận điểm ủng hộ điều gì; Lợi thế cho điều gì
Aussage/Argument, die/das für etwas spricht; Vorteil für etwas