

tờ quảng cáo- Tờ in hoặc ấn phẩm nhỏ như tạp chí mỏng được dùng để quảng bá hàng hóa, dịch vụ trong kinh doanh.
Zettel bis kleinere Zeitschrift, die als Werbung in der Wirtschaft dient
tranh toàn cảnh- Hình thể hiện quang cảnh địa phương hoặc một phần quang cảnh, thường được vẽ theo lối phối cảnh cường điệu hoặc rút ngắn.
Darstellung von (Teilen von) Ortsansichten in oft perspektivisch übertriebener (verkürzter) Weise
phông cảnh- Phần hậu cảnh sân khấu được vẽ theo phối cảnh.
perspektivisch gemalter Hintergrund der Bühne
đại lộ- Đường phố chính ở các thành phố của Nga.
Hauptstraße in russischen Städten
mặt tiền- Diện mạo bên ngoài, đặc biệt là mặt trước của đàn phong cầm ống.
äußere Erscheinung einer Pfeifenorgel
bản cáo bạch- Tài liệu bằng văn bản cung cấp thông tin về cổ phiếu hoặc chứng khoán phát hành.
schriftliche Informationen über Aktien