

bộ phận giả- Vật thay thế được chế tạo nhân tạo cho các bộ phận cơ thể hoặc cơ quan bị thiếu.
künstlich hergestelltes Ersatzobjekt für fehlende Körperteile oder Organe
răng giả- Bộ răng thay thế có thể tháo ra lắp vào.
herausnehmbarer Zahnersatz
thêm âm đầu- Hiện tượng thêm một âm ở đầu từ mà xét về mặt từ nguyên học là không đúng gốc.
Vorschaltung eines Lautes am Wortanfang, die etymologisch nicht korrekt ist