

bộ đệm va- Bộ phận giảm chấn dùng để hấp thụ va đập, ví dụ ở các phương tiện đường sắt như toa tàu.
Stoßdämpfer, zum Beispiel bei Schienenfahrzeugen
bánh khoai- Bánh rán dẹt làm từ khoai tây sống được bào hoặc nạo nhỏ.
Kartoffelpuffer, gebackener Fladen aus rohen, geriebenen Kartoffeln
bộ đệm- Vùng nhớ dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời.
Datenbereich zur temporären Datenspeicherung
ắc quy đệm- Pin hoặc ắc quy dùng để bù hoặc dự phòng, cung cấp điện khi nguồn chính bị gián đoạn.
Ausgleichsbatterie, Pufferbatterie
chất đệm- Chất có tác dụng giữ cho giá trị pH ổn định.
Substanz, die den pH-Wert konstant hält
khoảng đệm- Khoảng thời gian dự phòng để bù trừ hoặc xử lý chậm trễ.
Zeitfenster zum Ausgleich
mạch đệm- Tên gọi tắt của mạch đệm cách ly, dùng để tách biệt và cách ly giữa hai mạch điện.
kurz für zwei Schaltungen trennende, isolierende Pufferschaltung