Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Quittenbaum — Meaning: cây mộc qua — BlauBerry
Quittenbaum
der
[ˈkvɪtn̩ˌbaʊ̯m]
Noun
Plural: Quittenbäume
Definitions
1
cây mộc qua
- Loại cây ăn quả mà trên đó mọc ra quả mộc qua.
Baum, an dem Quitten wachsen
Synonyms
Quitte
Noun