die Ransomsoftware — Meaning: mã độc tống tiền — BlauBerry
Ransomsoftwaredie
[ˈʁænsm̩ˌsɔftvɛːɐ̯]NounPlural: Ransomsoftwares
Definitions
1
mã độc tống tiền- Phần mềm độc hại mã hóa dữ liệu trên các hệ thống công nghệ thông tin nhằm tống tiền để đổi lấy việc giải mã.
Schadsoftware, die auf IT-Systemen Daten verschlüsselt, um gegen Entschlüsselung Lösegelder zu erpressen
„Cyberkriminalität steht für eine Vielzahl illegaler Aktivitäten, dazu gehören Hacking, Phishing, Identitätsdiebstahl, Ransomsoftware und Malware-Angriffe.“
“Tội phạm mạng bao gồm nhiều hoạt động phi pháp, trong đó có xâm nhập trái phép, lừa đảo qua mạng, đánh cắp danh tính, mã độc tống tiền và các cuộc tấn công bằng phần mềm độc hại.”
„Die Ermittler fanden heraus, dass für die Attacke auf das Unternehmen eine sogenannte „Philadelphia Ransomsoftware“ verwendet wurde.“
“Các điều tra viên phát hiện rằng một loại gọi là ‘mã độc tống tiền Philadelphia’ đã được sử dụng trong cuộc tấn công vào doanh nghiệp.”