die Realutopie — Meaning: không tưởng khả thi — BlauBerry
Realutopiedie
[ʁeˈaːlʔutoˌpiː]NounPlural: Realutopien
Definitions
1
không tưởng khả thi- hình dung, lý tưởng hoặc mong ước mang tính không tưởng nhưng có khả năng được thực hiện trong thực tế, có thể trở thành hiện thực
utopisches Wunschbild, das sich verwirklichen lassen kann, realisiert werden kann
„In diesem Sinne werden die Verheißungen, nach denen sich die Glaubenshoffnung richtet, zu Realutopien umgedeutet, deren Verwirklichung geboten ist.“
“Theo nghĩa này, những lời hứa mà niềm hy vọng đức tin hướng tới được diễn giải lại thành những không tưởng khả thi, mà việc hiện thực hóa chúng là điều cần thiết.”
„Aber nochmals: Es geht um Realutopien, nicht um fiktive Fantasiegebilde, die man heute auch oft ‚Visionen‘ nennt.“
“Nhưng xin nhắc lại một lần nữa: ở đây là những không tưởng khả thi, chứ không phải những sản phẩm tưởng tượng hư cấu mà ngày nay người ta cũng thường gọi là ‘tầm nhìn’.”