tàu vùng- Tàu hỏa chạy trong một mạng lưới giao thông giới hạn của một khu vực hoặc vùng, do Đường sắt Đức vận hành.
Zug, der in einem begrenzten Verkehrsnetz (in der Region) fährt (und von der Deutschen Bahn betrieben wird)
„Das Geschäftsmodell der Regionalbahnen entstand Ende des 19./Anfang des 20. Jahrhunderts als regionale Ergänzung der „großen“ Staatsbahnen, die einzelne regionale Verkehrsbedürfnisse nicht umsetzen wollten.“
Mô hình kinh doanh của các tuyến tàu vùng xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 như một sự bổ sung ở cấp khu vực cho các tuyến đường sắt nhà nước “lớn”, vốn không muốn đáp ứng những nhu cầu giao thông riêng lẻ của từng vùng.