Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Reisiger — Meaning: kỵ binh — BlauBerry
Reisiger
der
[ˈʁaɪ̯zɪɡɐ]
Noun
Plural: Reisige
Definitions
1
kỵ binh
- Người lính chiến đấu trên lưng ngựa; binh sĩ cưỡi ngựa.
berittener Soldat zu Pferde
Als
Reisiger
muss man töten können.
Là một kỵ binh thì phải biết giết người.
Antonyms
Fußknecht
Fußsoldat
Noun