

tàn tích- Phần còn sót lại từ một thời đại đã qua, vẫn tồn tại như dấu vết của quá khứ.
Überbleibsel aus einer vergangenen Zeit
dấu tích- Yếu tố còn sót lại từ một trạng thái trước đây của ngôn ngữ, như một dạng nghĩa hoặc cách dùng cũ vẫn được պահպան lại.
Überbleibsel aus einem früheren Zustand einer Sprache