

phục chế- Việc khôi phục, sửa chữa hoặc tái tạo một tác phẩm nghệ thuật, công trình hay hiện vật về trạng thái ban đầu hoặc gần với trạng thái ban đầu.
für das Restaurieren
phục hồi- Việc thiết lập lại những quan hệ xã hội hoặc chính trị trước đây, nhất là việc khôi phục một trật tự cũ đã bị thay thế.
Wiedereinrichtung früherer gesellschaftlicher oder politischer Verhältnisse
nhà hàng- Cách gọi theo phương ngữ, đặc biệt ở Áo và một phần Thụy Sĩ, để chỉ nhà hàng hoặc nơi phục vụ ăn uống; ở nơi khác hiện nay đã lỗi thời.
landschaftlich³, besonders österreichisch auch schweizerdeutsch, sonst veraltet: Restaurant