

người khổng lồ- sinh vật giống người nhưng có kích thước rất lớn
großes menschenähnliches Wesen
người khổng lồ- người có thân hình cực kỳ cao lớn
sehr großer Mensch
sao khổng lồ- ngôi sao có kích thước rất lớn
großer Stern
theo Adam Riese- thành ngữ chỉ việc tính toán chính xác, đúng đắn
in der Redewendung „nach Adam Riese“
tờ lớn- tờ tiền có mệnh giá lớn nhất trong một loại tiền tệ
größter in einer Währung verfügbarer Geldschein
máng trượt gỗ- đường trượt bằng gỗ dùng để vận chuyển gỗ đã đốn xuống thung lũng
Holzrutsche, in der das geschlagene Holz ins Tal transportiert wird