Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Riesenkarton — Meaning: thùng khổng lồ — BlauBerry
Riesenkarton
der
[ˈʁiːzn̩kaʁˌtɔŋ]
Noun
Plural: Riesenkartons
Definitions
1
thùng khổng lồ
- Thùng các tông có kích thước rất lớn.
sehr großer Karton
„Grimmig starrte sie den
Riesenkarton
an und beugte sich vor, um ihn hochzuheben.“
"Cô ấy nhìn chằm chằm vào chiếc thùng các tông khổng lồ với vẻ cau có rồi cúi người xuống để nhấc nó lên."
Noun