Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Riesental — Meaning: đại thung lũng — BlauBerry
Riesental
das
[ˈʁiːzn̩ˌtaːl]
Noun
Plural: Riesentäler
Definitions
1
đại thung lũng
- Thung lũng rất lớn, có kích thước rộng và sâu hơn bình thường.
sehr großes Tal
„Ein perfekt rundes, drei Stockwerke hohes Fenster schaute auf das
Riesental
hinab.“
“Một ô cửa sổ tròn hoàn hảo, cao bằng ba tầng lầu, trông xuống đại thung lũng.”
Noun