Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Riesenvorsprung — Meaning: ưu thế lớn — BlauBerry
Riesenvorsprung
der
[ˈʁiːzn̩ˌfoːɐ̯ʃpʁʊŋ]
Noun
Plural: Riesenvorsprünge
Definitions
1
ưu thế lớn
- sự dẫn trước hoặc lợi thế rất lớn so với người khác hay đối thủ.
sehr großer Vorsprung
„›Damit haben Sie unseren
Riesenvorsprung
verspielt.‹“
“Như vậy là ông đã làm mất ưu thế rất lớn của chúng ta.”
Noun