Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Rosenstrauß — Meaning: bó hoa hồng — BlauBerry
Rosenstrauß
der
[ˈʁoːzn̩ˌʃtʁaʊ̯s]
Noun
Plural: Rosensträuße
Definitions
1
bó hoa hồng
- một bó hoa được tạo thành từ những bông hồng đã cắt cành
Strauß aus geschnittenen Rosen
Mein Freund hat mir zum Geburtstag einen
Rosenstrauß
geschenkt.
Bạn trai tôi đã tặng tôi một bó hoa hồng nhân dịp sinh nhật.
Noun