Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Rostgans — Meaning: ngỗng hung — BlauBerry
Rostgans
die
[ˈʁɔstˌɡans]
Noun
Plural: Rostgänse
Definitions
1
ngỗng hung
- loài ngỗng có bộ lông màu nâu gỉ sắt
Gänseart mit rostbrauner Körperfärbung
Die
Rostgans
ist größenteils nachtaktiv.
Ngỗng hung chủ yếu hoạt động về đêm.
Noun