

ngày nghỉ- ngày không phải làm việc, đặc biệt là ngày Chủ nhật
ein arbeitsfreier Tag, insbesondere der Sonntag
ngày đóng cửa- ngày trong tuần mà một cơ sở kinh doanh cụ thể (đặc biệt là nhà hàng, quán ăn) không mở cửa
Wochentag, an dem ein bestimmtes Geschäft (besonders Gaststätten) geschlossen hat
ngày nghỉ thi đấu- ngày không có chặng đua trong một cuộc đua nhiều chặng
ein rennfreier Tag während eines Etappenrennens