der Rundumschlag — Meaning: đòn tấn công toàn diện
Rundumschlagder
[ʁʊntˈʔʊmʃlaːk]NounPlural: Rundumschläge
Definitions
1
đòn tấn công toàn diện- cuộc tấn công (thường bằng lời nói) nhắm vào mọi phía, đối với tất cả các đối thủ tiềm năng
(meist verbaler) Angriff nach allen Seiten hin, gegenüber allen möglichen Gegnern
„Er machte mich darauf aufmerksam, dass der heilige Krieg, den ich führte, nichts anderes war als ein unglaubwürdiger Rundumschlag mit gängigen und wertmäßig vorbelasteten Schlagwörtern.“
Anh ấy chỉ cho tôi thấy rằng cuộc thánh chiến mà tôi đang tiến hành chẳng qua chỉ là một đòn tấn công toàn diện không đáng tin cậy với những khẩu hiệu phổ biến và đã bị định kiến về giá trị.