Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Salzfleisch — Meaning: thịt muối — BlauBerry
Salzfleisch
das
[ˈzalt͡sˌflaɪ̯ʃ]
Noun
Definitions
1
thịt muối
- Thịt đã được ướp muối để bảo quản hoặc chế biến.
gepökeltes Fleisch
„Neben dem
Salzfleische
wurden an den vielen Fasttagen Salzfische, insbesondere Heringe, in ungeheuren Mengen genossen.“
“Bên cạnh thịt muối, vào nhiều ngày ăn chay người ta còn tiêu thụ một lượng khổng lồ cá muối, đặc biệt là cá trích.”
Synonyms
Pökelfleisch
Noun