Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Salzhering — Meaning: cá trích muối — BlauBerry
Salzhering
der
[ˈzalt͡sˌheːʁɪŋ]
Noun
Plural: Salzheringe
Definitions
1
cá trích muối
- cá trích được ướp muối để bảo quản lâu dài
durch Salz haltbar gemachter Hering
Salzheringe
waren früher ein Armeleuteessen.
Trước đây, cá trích muối là món ăn của người nghèo.
„Beim nächsten Hotel mußte Miss Runcible draußen im Wagen bleiben, wohin ihr kaltes Lamm und
gebracht wurden.“
Salzheringe
“Ở khách sạn tiếp theo, cô Miss Runcible phải ở lại ngoài xe, nơi người ta mang thịt cừu nguội và cá trích muối đến cho cô.”
Noun