das Salzmonopol — Meaning: độc quyền muối — BlauBerry
Salzmonopoldas
[ˈzalt͡smonoˌpoːl]NounPlural: Salzmonopole
Definitions
1
độc quyền muối- Quyền độc quyền đối với muối hoặc việc buôn bán muối, khi chỉ một nhà nước, tổ chức hoặc cá nhân được phép sản xuất, phân phối hay kinh doanh muối.
Monopol auf Salz/den Salzhandel
„Die Regierung wahrte ihr Salzmonopol streng.“
Chính phủ nghiêm ngặt duy trì độc quyền muối của mình.
„Ganz in der Nähe hatte 1930 der große Salzmarsch geendet, mit dem Gandhi gegen das britische Salzmonopol mobilisierte.“
Ngay ở rất gần đó, vào năm 1930, cuộc tuần hành muối lớn đã kết thúc, cuộc vận động mà Gandhi dùng để huy động chống lại chế độ độc quyền muối của Anh.