

mẫu đại diện- Tập hợp mang tính đại diện gồm những ví dụ hoặc đối tượng phù hợp, được chọn ra để phản ánh đặc điểm chung của một tổng thể.
repräsentative Zusammenstellung passender Beispiele
mẫu thử- Phần mẫu điển hình của một sản phẩm, được dùng để giới thiệu, kiểm tra hoặc đánh giá chất lượng.
typische Probe eines Produkts