Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Samstagmittag — Meaning: trưa thứ Bảy — BlauBerry
Samstagmittag
der
[ˈzamstaːkˌmɪtaːk]
Noun
Plural: Samstagmittage
Definitions
1
trưa thứ Bảy
- Khoảng thời gian vào buổi trưa của một ngày thứ Bảy.
der Mittag eines Samstages
Samstagmittag
gibt es dein Lieblingsessen.
Trưa thứ Bảy sẽ có món ăn yêu thích của bạn.
An
Samstagmittagen
kochen wir alle gemeinsam.
Synonyms
Sonnabendmittag
Vào các buổi trưa thứ Bảy, tất cả chúng tôi cùng nấu ăn.
Noun