Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Samt — Meaning: nhung — BlauBerry
Samt
der
[zamt]
Noun
Plural: Samte
Definitions
1
nhung
- loại vải bông mịn, mềm, có bề mặt phủ lông ngắn và mượt.
feines Baumwollgewebe
Er trug einen Anzug aus feinem
Samt
.
Anh ấy mặc một bộ com-lê bằng nhung mịn.
„Ich kaufte auch Batisttaschentücher und mehrere halbellenlange Stücke
in verschiedenen Farben, Atlas und Seide, lauter kleine Reste.“
More specific words (Hyponyms)
Pannesamt
Samt
“Tôi cũng mua khăn tay bằng vải batít và несколько mảnh nhung dài nửa thước với nhiều màu khác nhau, vải sa tanh và lụa, toàn là những mẩu vải nhỏ còn thừa.”
Noun