Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Sandgrube — Meaning: mỏ cát — BlauBerry
Sandgrube
die
[ˈzantˌɡʁuːbə]
Noun
Plural: Sandgruben
Definitions
1
mỏ cát
- Hố hoặc nơi đào đất dùng để khai thác cát.
Grube, aus der Sand abgebaut wird
„›Unten am Strand gibt es eine
Sandgrube
, da laden die Rurales Leichen ab.‹“
“Ở dưới bãi biển có một mỏ cát, bọn cảnh sát nông thôn chở xác đến vứt ở đó.”
Noun