Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
das Schäflein — Meaning: cừu non — BlauBerry
Schäflein
das
[ˈʃɛːflaɪ̯n]
Noun
Plural: Schäflein
Definitions
1
cừu non
- Con cừu nhỏ, thường dùng để chỉ cừu còn ít tuổi hoặc với sắc thái trìu mến.
kleines Schaf
Das
Schäflein
ist erst wenige Wochen alt.
Con cừu non này mới chỉ được vài tuần tuổi.
Synonyms
Schäfchen
Noun