Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Schafhürde — Meaning: chuồng cừu — BlauBerry
Schafhürde
die
[ˈʃaːfˌhʏʁdə]
Noun
Plural: Schafhürden
Definitions
1
chuồng cừu
- khu vực được rào lại dành cho cừu
eingezäunter Bereich für Schafe
„Dieses ging in einer
Schafhürde
vor sich, darin im Sommer die Schafe gemolken wurden.“
Việc này diễn ra trong một chuồng cừu, nơi mà vào mùa hè người ta vắt sữa cừu.
Noun