Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Schallplattensammlung — Meaning: bộ sưu tập đĩa than
Schallplattensammlung
die
[ˈʃalplatn̩ˌzamlʊŋ]
Noun
Plural: Schallplattensammlungen
Definitions
1
bộ sưu tập đĩa than
- tập hợp nhiều đĩa nhạc dạng đĩa than được sưu tầm
Sammlung von Schallplatten
Leo hatte eine außerordentlich umfangreiche
Schallplattensammlung
.
Leo có một bộ sưu tập đĩa than cực kỳ đồ sộ.
Darf ich Ihnen bei Gelegenheit meine
Schallplattensammlung
zeigen?
Khi nào có dịp tôi có thể cho bạn xem bộ sưu tập đĩa than của tôi được không?
Noun