

khẩu hiệu- Cụm từ ngắn gọn, dễ nhớ, được biết đến rộng rãi để diễn đạt một ý tưởng hoặc quan niệm, thường được nêu ra như định hướng hay hình mẫu trong tranh luận xã hội, chính trị hoặc trong quảng cáo.
weithin bekannte, griffige Formulierung einer Idee oder Vorstellung, die vor allem in der gesellschaftlichen oder politischen Auseinandersetzung oder auch in der Werbung als programmatisch oder vorbildlich hingestellt werden soll
sáo ngữ- Lời nói hay cách diễn đạt đã trở nên cũ mòn, rập khuôn nên không còn sức thuyết phục nữa.
abgegriffene, formelhafte und daher nicht mehr überzeugende Äußerung
từ khóa- Một từ đơn lẻ dùng để đặc trưng, mô tả hoặc nhận diện một sự vật, chủ đề hay nội dung nào đó.
ein einzelnes, eine Sache charakterisierendes Wort