

họng- Phần nối từ khoang miệng đến thực quản; họng, cổ họng.
Übergang von Mundhöhle zur Speiseröhre
thực quản- Thực quản của thú rừng.
Speiseröhre des Wildtieres
miệng vực- Vực sâu có dạng như miệng hố hoặc miệng núi lửa.
kraterförmiger Abgrund
vực thẳm- Vực sâu, hố sâu; cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ nơi như đang nuốt chửng người hoặc vật.
Abgrund