der Schnitzaltar — Meaning: bàn thờ chạm khắc — BlauBerry
Schnitzaltarder
[ˈʃnɪt͡sʔalˌtaːɐ̯]NounPlural: Schnitzaltäre
Definitions
1
bàn thờ chạm khắc- Bàn thờ có phần hậu cảnh bằng gỗ, trên đó thể hiện các hình tượng được chạm khắc nổi.
Altar mit einem hölzernen Retabel, das (reliefartig) geschnitzte Figuren zeigt
„Der Schnitzaltar in der Dorfkirche von Sieversdorf gilt als kunsthistorische Besonderheit.“
“Bàn thờ chạm khắc trong nhà thờ làng ở Sieversdorf được xem là một nét đặc sắc về mặt lịch sử nghệ thuật.”
„Das Hauptstück dieser Gruppe ist ein mit der Jahreszahl 1493 datierter siebenteiliger Schnitzaltar mit Darstellungen aus der Märtyrerlegende des hl. Georg […].“
“Tác phẩm chính của nhóm này là một bàn thờ chạm khắc gồm bảy phần, được ghi niên đại năm 1493, với các hình ảnh từ truyền thuyết tử vì đạo của thánh Georg […].”