Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
der Schockelmei — Meaning: cà phê — BlauBerry
Schockelmei
der
[ˌʃɔkl̩ˈmaɪ̯]
Noun
Definitions
1
cà phê
- Từ dùng để chỉ đồ uống cà phê; một cách gọi địa phương hoặc khẩu ngữ của cà phê.
Kaffee
„[…]fragt er mich, ob ich hier ein Café wüßte, wo es eine ordentliche Tasse
Schockelmei
gäbe!“
“[…] anh ta hỏi tôi liệu ở đây tôi có biết quán cà phê nào có một tách cà phê ra hồn không!”
Synonyms
Schockelmeirum
Türkentrank
„
Schockelmei
[…] für Kaffee heißt eigentlich «schwarzes Wasser» (vom hebr. schâchor, jüd. schôchor = «schwarz» und majim = «Wasser»).“
“Schockelmei […] dùng để chỉ cà phê, thực ra có nghĩa là ‘nước đen’ (từ tiếng Do Thái schâchor, tiếng Yiddish schôchor = ‘đen’ và majim = ‘nước’).”
Noun