Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
die Schreibkreide — Meaning: phấn viết — BlauBerry
Schreibkreide
die
[ˈʃʁaɪ̯pˌkʁaɪ̯də]
Noun
Plural: Schreibkreiden
Definitions
1
phấn viết
- Loại phấn hoặc bút phấn dùng để viết.
Kreide(stift) zum Schreiben
Schreibkreide
wird schon seit Jahrhunderten zum Beschreiben von Schultafeln verwendet.
Phấn viết đã được dùng từ nhiều thế kỷ nay để viết lên bảng học.
Noun