die Schriftentstehung — Meaning: sự hình thành chữ viết
Schriftentstehungdie
[ˈʃʁɪftʔɛntˌʃteːʊŋ]Noun
Definitions
1
sự hình thành chữ viết- sự phát triển ban đầu, sự xuất hiện đầu tiên của một hệ chữ viết hoặc của chữ viết nói chung
erste Entwicklung, erstes Vorkommen einer Schrift oder von Schrift überhaupt
„Die Erkenntnisse der vergleichenden Schriftforschung, insbesondere zu den Bedingungen der Schriftentstehung (first writing) in den frühen Zivilisationen, sprechen für eine Identifizierung der Zeichengruppierungen auf den Artefakten aus der Zeit zwischen ca. 5300 und 3200 v. Chr. von Fundstätten im Donauraum als Schrift.“
“Những nhận thức của ngành nghiên cứu so sánh về chữ viết, đặc biệt là về các điều kiện của sự hình thành chữ viết (first writing) trong các nền văn minh sơ kỳ, cho thấy có cơ sở để xác định các nhóm ký hiệu trên những hiện vật có niên đại từ khoảng năm 5300 đến 3200 trước Công nguyên tại các địa điểm khảo cổ ở vùng sông Danube là chữ viết.”